Files
sys-analysis-design/.claude/skills/sa-3-enablement/templates/tech-debt-register.md
Leonard-ThindPad-P50 c81f249920 init git
2026-09-08 10:26:21 +07:00

4.3 KiB
Raw Blame History

TDEBT — Technical Debt Register —

Cập nhật YYYY-MM-DD
Author (skill sa-3-enablement)
Scope

Đây là sổ sống — ghi thêm liên tục, không lên version. Mục đóng vẫn giữ lại.


1. Tóm tắt

Số mục Tổng lãi suất/tháng Tổng chi phí trả nợ
🔴 Cao … ngày công/tháng … ngày công
🟠 Trung bình
🟡 Thấp
✅ Đã trả — —

Ba mục nên trả trước (lãi suất cao / chi phí trả thấp): TD-…, TD-…, TD-…

🔴 Cột "lãi suất" là cột làm cho nợ được ưu tiên. Không có nó, sổ nợ chỉ tăng không giảm. Viết bằng ngôn ngữ PM hiểu: "mỗi tính năng chạm module này tốn thêm 2 ngày", "gây trung bình 1 sự cố/tháng".

2. Phân loại

Loại Nghĩa Xử lý
🎯 Có ý thức, có kế hoạch Chấp nhận để kịp mốc, biết rõ sẽ sửa khi nào Ghi hạn, theo dõi
🌫️ Có ý thức, chưa có kế hoạch Biết là sai, chưa biết sửa thế nào Ghi, đưa vào TRM
💥 Vô ý Phát hiện qua review hoặc FIT đỏ Đánh giá rồi xếp vào 2 loại trên
⚠️ Do kiến trúc sai Thiết kế không khả thi Không phải nợ — mở ADR mới, đừng ghi ở đây

3. Sổ nợ

ID Mô tả Loại Nguồn Vì sao chấp nhận Lãi suất Chi phí trả Mức Chủ Hạn xét lại Trạng thái
TD-01 🎯 DREV-012 +2 ngày/tính năng chạm module 5 ngày công 🔴 Mở
TD-02 💥 FIT-01 đỏ, 12 vi phạm

Trạng thái: Mở · Đang trả · Đã trả (kèm ngày) · Đã chuyển thành ADR · Chấp nhận vĩnh viễn

🔴 Mục "sẽ sửa sau" không có chủ và hạn ⇒ không phải mục nợ hợp lệ, chặn AG3.

4. Chi tiết mục mức cao

TD-01 — <tên>

Lệch so với ADR-nnn / AGD §… / QAS-nnn
Ở đâu trong code <đường dẫn>
Ai chấp nhận · ngày
Vì sao chấp nhận (lý do thật: mốc nào, đánh đổi gì)
Lãi suất (con số)
Rủi ro nếu để lâu
Cách trả (các bước cụ thể)
Chi phí trả … ngày công
Điều kiện phải trả ngay (dấu hiệu nào thì không hoãn được nữa)
Ngoại lệ trong FIT FIT-nn whitelist mục … · hạn …

🔴 Whitelist trong FIT phải có hạn. Whitelist không hạn là cách biến nợ tạm thời thành kiến trúc vĩnh viễn.

5. Nợ đã trả

ID Mô tả Trả ngày Chi phí thực tế So với ước lượng Bài học

Cột "so với ước lượng" giúp lần sau ước lượng đúng hơn. Nợ thường tốn hơn ước lượng ban đầu khoảng 1,5–2 lần.

6. Nợ chấp nhận vĩnh viễn

Nợ quyết định không trả. Ghi lại để người sau không mất thời gian điều tra "sao chỗ này lạ vậy".

ID Mô tả Vì sao không trả Ai quyết · ngày Cần biết gì khi động vào chỗ này

7. Trình bày cho PM / PO

Bảng này dùng để đưa nợ vào sprint. Dịch sang ngôn ngữ tiến độ và rủi ro.

Nợ Đang làm chậm cái gì Chậm bao nhiêu Trả mất Hoà vốn sau
TD-01 mọi tính năng chạm module Order +2 ngày/tính năng 5 ngày 3 tính năng

Câu hỏi trình PM: "Quý tới có bao nhiêu tính năng chạm module Order?" — nếu ≥ 3 thì trả nợ ngay là lựa chọn rẻ hơn, và PM tự thấy điều đó.

8. Rà định kỳ

Việc Tần suất Ai Lần gần nhất
Rà mục quá hạn xét lại 2 tuần/lần SA
Cập nhật lãi suất theo thực tế hàng tháng SA + Tech Lead
Rà whitelist FIT hết hạn hàng tháng SA
Trình bảng §7 cho PM mỗi lần lập kế hoạch sprint/quý SA