Files
sys-analysis-design/bid/40-financial-proposal.md
Leonard-ThindPad-P50 c81f249920 init git
2026-09-08 10:26:21 +07:00

20 KiB
Raw Blame History

document, version, status, currency, date
document version status currency date
bid-financial 1 draft VND 2026-09-06

Phần C — Đề xuất tài chính

C1. Cơ sở & phương pháp ước lượng

C1.1 Phương pháp chính — WBS bottom-up

Chi phí và nỗ lực (effort) của gói thầu được xây dựng bằng phương pháp phân rã công việc (WBS bottom-up): toàn bộ phạm vi giải pháp được chia thành 43 hạng mục công việc, mỗi hạng mục được ánh xạ tới một chức năng/nhóm chức năng nghiệp vụ hoặc một hạng mục kỹ thuật xuyên suốt bắt buộc (thiết lập môi trường, kiến trúc nền tảng dịch vụ, bảo mật, hiệu năng, 7 tích hợp bên thứ ba, quản lý dự án, đào tạo/bàn giao, hỗ trợ go-live). Với mỗi hạng mục, effort (đơn vị MD — man-day, 8 giờ/ngày) được ước lượng theo từng vai trò tham gia (PM, BA, SA, UIUX, BE, FE, QA, DEVOPS), gắn kèm mức độ phức tạp (S/M/L/XL) và mức độ rủi ro (low/medium/high).

Tổng MD được quy đổi sang MM (man-month) theo hệ số 1 MM = 21 MD.

Quản lý dự án (PM) và phân tích nghiệp vụ (BA): áp dụng chế độ phân bổ trực tiếp theo từng hạng mục (itemized) — effort PM/BA được ước lượng riêng cho từng hạng mục cần điều phối/phân tích, có thêm một dòng riêng cho quản lý dự án tổng thể xuyên suốt các sprint (ceremonies, báo cáo, quản lý rủi ro/thay đổi). Không áp dụng phụ phí quản lý theo tỷ lệ phần trăm cộng thêm (overheadMD = 0).

Dự phòng rủi ro (contingency): áp dụng theo mức rủi ro của từng hạng mục — rủi ro thấp: 10%, trung bình: 20%, cao: 35% (trên MD cơ sở của hạng mục đó).

Giả định năng suất áp dụng khi ước lượng:

  • Effort kiểm thử (QA) được ước lượng bằng khoảng 25–40% effort Backend/Frontend của từng hạng mục.
  • Đội ngũ thực hiện có kinh nghiệm trung bình–cao với kiến trúc microservices/event-driven trên nền tảng AWS.
  • Dự án được thực hiện trên nền dữ liệu mới (greenfield), không phát sinh effort di trú dữ liệu từ hệ thống cũ.
  • Effort khung đa ngôn ngữ (i18n/l10n) chỉ tính phần kỹ thuật; không bao gồm chi phí dịch thuật nội dung.

Loại trừ khỏi phạm vi giá (không tính effort/chi phí trong đề xuất này):

  • Phí license/giao dịch của các bên thứ ba (cổng thanh toán, SMS/Email, ngân hàng) — được liệt kê riêng tại C4 dưới dạng chi phí truyền qua (pass-through), chưa có đơn giá.
  • Ứng dụng di động (mobile app) native — thuộc phạm vi giai đoạn sau.
  • Affiliate marketing, mô hình bán hàng định kỳ/subscription, hoá đơn điện tử tự động cho người bán, SSO doanh nghiệp — thuộc phạm vi giai đoạn sau.
  • Chi phí dịch thuật nội dung đa ngôn ngữ.

C1.2 Phương pháp đối chiếu — Use Case Points (UCP)

Để kiểm tra tính hợp lý của kết quả WBS, nỗ lực dự án được ước lượng độc lập theo phương pháp Use Case Points, dựa trên số lượng và mức độ phức tạp của actor và use case trong phạm vi giải pháp:

Chỉ số UCP Giá trị
UAW (Unadjusted Actor Weight) 25
UUCW (Unadjusted Use Case Weight) 210
Tổng điểm yếu tố kỹ thuật (TCF, tổng thô) 52,5 → hệ số TCF = 1,13
Tổng điểm yếu tố môi trường (EF, tổng thô) 17,5 → hệ số EF = 0,87
UCP (đã hiệu chỉnh) 231,03
Năng suất (giờ/UCP) 20
Tổng giờ ước lượng 4.620,6
Quy đổi MD (8 giờ/ngày) 577,58
Quy đổi MM (21 MD/MM) 27,5

Đối chiếu độ lệch: MM cơ sở theo WBS (chưa gồm dự phòng) là 42,48 MM, so với 27,5 MM theo UCP — độ lệch 54,47%, vượt ngưỡng cảnh báo 25% đã cấu hình.

Giải thích lựa chọn WBS làm cơ sở giá: phương pháp UCP tính điểm chủ yếu theo số lượng actor/use case ở mức tổng quát (complex/average/simple theo số bước giao dịch), trong khi phạm vi giải pháp thực tế có mật độ hạng mục kỹ thuật xuyên suốt cao hơn mức UCP phản ánh được — cụ thể: kiến trúc nền tảng dịch vụ theo mô hình sự kiện (event-driven, database-per-service), 7 tích hợp bên thứ ba độc lập (mỗi tích hợp có luồng xử lý riêng: đối soát, chống replay, webhook, retry/fallback), yêu cầu bảo mật xuyên suốt ở mức cao (chống IDOR, mã hoá KMS, MFA, audit log — nhiều hạng mục được xếp phức tạp XL/rủi ro cao), và yêu cầu hiệu năng/khả năng mở rộng cho quy mô giao dịch lớn. Các yếu tố này được phản ánh trực tiếp trong WBS (là các hạng mục/dòng công việc riêng) nhưng không tách biệt rõ trong đơn vị use case của UCP. Do đó, đề xuất giá dự thầu tại C2–C5 sử dụng kết quả WBS bottom-up làm cơ sở chính thức; kết quả UCP chỉ dùng để đối chiếu tính hợp lý.


C2. Bảng effort theo hạng mục × vai trò

Đơn vị: MD (man-day). Cột theo vai trò chỉ hiển thị giá trị khi vai trò đó tham gia hạng mục; ô trống nghĩa là vai trò không tham gia.

Nhóm Xuyên suốt

Mã Hạng mục Complexity Risk PM BA SA UIUX BE FE QA DEVOPS MD hạng mục Dự phòng % MD dự phòng
WBS-01 Thiết lập dự án & môi trường (Dev/Staging/Production AWS) L medium 2 2 5 20 29 20% 5,8
WBS-02 Pipeline CI/CD (build→test→SAST/SCA→deploy) L medium 4 18 22 20% 4,4
WBS-03 Kiến trúc nền tảng dịch vụ & event backbone XL high 2 15 25 10 52 35% 18,2
WBS-04 Design system & khung i18n/l10n (5 ngôn ngữ) L medium 15 12 27 20% 5,4
WBS-05 Bảo mật xuyên suốt (OWASP, IDOR, KMS, MFA, audit log) XL high 10 20 8 5 43 35% 15,05
WBS-06 Hiệu năng & khả năng mở rộng (cache, CDN, load/chaos test) L high 10 8 10 28 35% 9,8
WBS-07 Giám sát, logging tập trung & DR/backup M medium 3 12 15 20% 3,0
WBS-08 Quản lý dự án & PMO L medium 40 40 20% 8,0
WBS-09 Đào tạo & bàn giao M low 5 5 3 13 10% 1,3
WBS-10 Hỗ trợ go-live & bảo hành giai đoạn đầu (hypercare) M medium 3 6 4 8 21 20% 4,2
WBS-11 Tích hợp VNPay (redirect + IPN, đối soát) M medium 6 3 9 20% 1,8
WBS-12 Tích hợp Momo (redirect + IPN, đối soát) M medium 5 2 7 20% 1,4
WBS-13 Tích hợp GHN (tạo vận đơn, webhook, retry) M medium 5 2 7 20% 1,4
WBS-14 Tích hợp GHTK (tạo vận đơn, webhook, fallback) M medium 4 2 6 20% 1,2
WBS-15 Tích hợp Email/SMS Provider S low 4 2 6 10% 0,6
WBS-16 Tích hợp Google/Facebook OAuth S medium 4 2 6 20% 1,2
WBS-17 Tích hợp ngân hàng cho payout M high 6 3 9 35% 3,15

Nhóm Khách hàng

Mã Hạng mục Complexity Risk PM BA SA UIUX BE FE QA DEVOPS MD hạng mục Dự phòng % MD dự phòng
WBS-18 Định danh & tài khoản khách hàng L medium 3 2 4 12 10 5 36 20% 7,2
WBS-19 Danh mục & tìm kiếm sản phẩm đa seller XL high 4 3 6 20 15 8 56 35% 19,6
WBS-20 Giỏ hàng đa seller M medium 2 2 8 6 4 22 20% 4,4
WBS-21 Checkout & tách đơn theo seller (saga đặt hàng) XL high 2 4 3 4 18 12 10 53 35% 18,55
WBS-22 Thanh toán — business logic Payment Service L high 1 2 2 12 4 6 27 35% 9,45
WBS-23 Quản lý đơn hàng khách hàng M low 2 6 6 3 17 10% 1,7
WBS-24 Đổi trả & khiếu nại (khách hàng) M medium 2 2 6 5 3 18 20% 3,6
WBS-25 Danh sách yêu thích (Wishlist) S low 2 2 1 5 10% 0,5
WBS-26 Đánh giá & nhận xét sản phẩm S low 3 3 2 8 10% 0,8
WBS-27 Thông báo đơn hàng M medium 1 6 3 3 13 20% 2,6
WBS-28 Khuyến mãi & mã giảm giá M low 2 2 6 5 3 18 10% 1,8
WBS-29 Chương trình loyalty & hạng thành viên M medium 2 7 5 3 17 20% 3,4
WBS-30 Đa ngôn ngữ nội dung M medium 2 5 4 3 14 20% 2,8
WBS-31 Hiển thị đa tiền tệ tham khảo S low 2 2 1 5 10% 0,5

Nhóm Merchant

Mã Hạng mục Complexity Risk PM BA SA UIUX BE FE QA DEVOPS MD hạng mục Dự phòng % MD dự phòng
WBS-32 Đăng ký & KYC người bán L high 2 3 2 3 12 8 5 35 35% 12,25
WBS-33 Quản lý sản phẩm & tồn kho (Seller) M medium 2 2 8 7 4 23 20% 4,6
WBS-34 Quản lý đơn hàng (Seller) M medium 2 6 6 3 17 20% 3,4
WBS-35 Dashboard doanh thu & payout (Seller) M low 2 2 5 6 3 18 10% 1,8

Nhóm Admin

Mã Hạng mục Complexity Risk PM BA SA UIUX BE FE QA DEVOPS MD hạng mục Dự phòng % MD dự phòng
WBS-36 Cấu hình hoa hồng theo ngành hàng S medium 1 4 3 2 10 20% 2,0
WBS-37 Payout định kỳ & Commission engine XL high 2 3 2 15 6 7 35 35% 12,25
WBS-38 Quản trị người bán (duyệt/khoá) M medium 1 5 5 3 14 20% 2,8
WBS-39 Quản trị catalog toàn sàn M low 1 5 5 3 14 10% 1,4
WBS-40 Xử lý tranh chấp & khiếu nại (CSR + Admin) L high 1 3 1 10 8 5 28 35% 9,8
WBS-41 Vận hành kho & vận chuyển (business logic) L medium 2 1 10 6 5 24 20% 4,8
WBS-42 Xác thực đa yếu tố (MFA) Admin/Seller M medium 5 3 3 11 20% 2,2
WBS-43 Admin Dashboard tổng quan vận hành M low 1 2 4 5 2 14 10% 1,4

Bảng tổng hợp effort theo vai trò

Vai trò MD cơ sở Dự phòng (MD) Overhead (MD) Tổng MD MM (÷21)
PM 60 13 0 73 3,48
BA 52 11,95 0 63,95 3,05
SA 43 14,3 0 57,3 2,73
UIUX 44 10,15 0 54,15 2,58
BE 305 79,5 0 384,5 18,31
FE 162 36,95 0 198,95 9,47
QA 143 35,3 0 178,3 8,49
DEVOPS 83 20,35 0 103,35 4,92
Tổng cộng 892 221,5 0 1.113,5 53,02

Tổng nỗ lực dự thầu: 1.113,5 MD, tương đương 53,02 MM (totals.grandMM), quy đổi theo hệ số 21 MD/MM.


C3. Đơn giá & chi phí nhân công

Đơn giá theo vai trò (đơn vị: đồng/người-tháng, chưa gồm VAT):

Vai trò Đơn giá (VNĐ/MM) MM Thành tiền (VNĐ)
PM 90.000.000 3,48 313.200.000
BA 60.000.000 3,05 183.000.000
SA 100.000.000 2,73 273.000.000
UIUX 55.000.000 2,58 141.900.000
BE 65.000.000 18,31 1.190.150.000
FE 60.000.000 9,47 568.200.000
QA 45.000.000 8,49 382.050.000
DEVOPS 75.000.000 4,92 369.000.000
Tổng chi phí nhân công (chưa VAT) 53,02 3.420.500.000

Toàn bộ 8 vai trò đều đã có đơn giá xác định (missingRates rỗng) — không có dòng nào cần placeholder đơn giá trong bảng trên.


C4. Chi phí khác

Các hạng mục chi phí ngoài nhân công, căn cứ theo yêu cầu hạ tầng/tích hợp bên thứ ba của giải pháp. Toàn bộ số tiền dưới đây hiện chưa được cấu hình đơn giá cụ thể (bid-config.nonLabor còn rỗng) — được đánh dấu [[CẦN ĐIỀN]] theo đúng trạng thái trong estimate.computed.json (missingAmounts).

Mã Hạng mục Căn cứ Loại Số tiền (VNĐ)
NL-01 Hạ tầng cloud AWS năm đầu (Dev + Staging + Production) Sizing 3 môi trường (ECS Fargate/EKS, RDS Multi-AZ + read replica, ElastiCache Redis, OpenSearch cluster đa node, CloudFront, WAF) Định kỳ (hàng năm) [[CẦN ĐIỀN]]
NL-02 OpenSearch cluster (Search subsystem) Search subsystem đa node cho Production Định kỳ (hàng năm) [[CẦN ĐIỀN]]
NL-03 Phí giao dịch cổng thanh toán VNPay/Momo Phí theo % giao dịch hoặc phí cố định Định kỳ (hàng tháng) [[CẦN ĐIỀN]]
NL-04 Phí gửi Email/SMS thông báo Notification Service Định kỳ (hàng tháng) [[CẦN ĐIỀN]]
NL-05 Phí tích hợp API GHN/GHTK Phí kết nối/API theo hợp đồng đơn vị vận chuyển Định kỳ (hàng tháng) [[CẦN ĐIỀN]]
NL-06 Domain, SSL certificate, WAF rule bổ sung Cấu hình bảo mật hạ tầng Định kỳ (hàng năm) [[CẦN ĐIỀN]]
NL-07 Pentest ứng dụng hàng năm + ASV scan hàng quý Kiểm thử xâm nhập/quét bảo mật định kỳ, phạm vi PCI-DSS SAQ A Định kỳ (hàng năm) [[CẦN ĐIỀN]]
NL-08 Chi phí đào tạo & tài liệu bàn giao Đào tạo Admin/Seller/CSR/Ops và tài liệu vận hành Một lần [[CẦN ĐIỀN]]

Tổng chi phí khác hiện tại: 0 VNĐ — con số này phản ánh trạng thái chưa có đơn giá cho 8 hạng mục trên (priceComplete = false), không phải kết luận rằng các hạng mục này miễn phí. Số tiền thực tế sẽ được bổ sung khi có báo giá nhà cung cấp/hạ tầng cụ thể.


C5. Tổng giá dự thầu

Hạng mục Số tiền (VNĐ)
Chi phí nhân công (chưa VAT) 3.420.500.000
Chi phí khác (chưa VAT) 0 (tạm tính — xem C4)
Cộng (subtotal, chưa VAT) 3.420.500.000
VAT (10%) 342.050.000
Tổng giá dự thầu (sau VAT) 3.762.550.000

Ghi chú bắt buộc: đây là giá tạm tính. Tổng giá trên mới bao gồm đầy đủ chi phí nhân công theo rate card đã cấu hình; chưa bao gồm 8 hạng mục chi phí khác tại C4 (hạ tầng cloud AWS năm đầu, OpenSearch cluster, phí giao dịch cổng thanh toán VNPay/Momo, phí Email/SMS, phí tích hợp GHN/GHTK, domain/SSL/WAF, pentest/ASV scan định kỳ, chi phí đào tạo & tài liệu bàn giao) do các hạng mục này chưa có báo giá/đơn giá cụ thể. Tổng giá dự thầu chính thức sẽ được cập nhật ngay khi các hạng mục này được định giá.

Tùy chọn (options): hiện bid-config.options chưa cấu hình hạng mục tùy chọn nào (ví dụ giai đoạn 2, gia hạn bảo trì năm 2…). Khi có yêu cầu, các hạng mục tùy chọn sẽ được trình bày tách biệt khỏi bảng giá chính ở trên và không cộng vào tổng giá dự thầu cố định.

Mô hình giá: trọn gói (pricingModel: fixed) — tổng giá nhân công tại bảng trên là giá cố định cho toàn bộ phạm vi mô tả tại Phần B; các hạng mục chi phí khác (C4) mang tính chất chi phí truyền qua (pass-through) hoặc định kỳ, tách biệt với phần nhân công trọn gói.


C6. Điều khoản thanh toán & hiệu lực giá

C6.1 Mốc thanh toán

bid-config.paymentMilestones hiện chưa được cấu hình. Đề xuất gắn thanh toán theo các mốc nghiệm thu tại kế hoạch triển khai (B7), tỷ lệ (%) cụ thể cần thống nhất với khách hàng:

Mốc Sản phẩm/tiêu chí nghiệm thu gắn kèm Tỷ lệ thanh toán đề xuất
M0 — Ký hợp đồng/Kick-off Biên bản kick-off, kế hoạch chi tiết được xác nhận [[CẦN ĐIỀN]]
M1 — Design sign-off Tài liệu thiết kế chi tiết MVP được ký xác nhận [[CẦN ĐIỀN]]
M4 — Code-complete (hoàn tất phát triển) Toàn bộ chức năng MVP demo trên Staging, không lỗi chặn [[CẦN ĐIỀN]]
M6 — Nghiệm thu UAT Biên bản UAT đạt toàn bộ kịch bản bắt buộc [[CẦN ĐIỀN]]
M7 — Go-live & nghiệm thu tổng thể Hệ thống vận hành ổn định qua hypercare, biên bản nghiệm thu tổng thể ký [[CẦN ĐIỀN]]

Tổng tỷ lệ các mốc thanh toán phải bằng 100% giá trị hợp đồng phần nhân công (C5); tỷ lệ cụ thể theo từng mốc là [[CẦN ĐIỀN]] chờ thống nhất giữa hai bên.

C6.2 Điều kiện thanh toán

  • Thanh toán bằng đồng tiền VNĐ (bid-config.currency), không quy đổi tỷ giá do hợp đồng và chi phí đều tính bằng nội tệ.
  • Thời hạn thanh toán sau khi xuất hoá đơn theo từng mốc: [[CẦN ĐIỀN]] (số ngày cụ thể chưa được cấu hình).
  • Thuế VAT 10% do Bên mời thầu chi trả cộng thêm trên giá trị từng đợt thanh toán, theo quy định hiện hành — cần xác minh hiệu lực thuế suất tại thời điểm ký hợp đồng/xuất hoá đơn.
  • Các chi phí khác tại C4 mang tính chất pass-through/định kỳ, phương thức thanh toán (một lần khi phát sinh hay theo chu kỳ tháng/năm) sẽ theo đúng bản chất "một lần" hoặc "định kỳ" đã nêu tại C4; đơn giá cụ thể và điều khoản thanh toán riêng cho từng hạng mục là [[CẦN ĐIỀN]].

C6.3 Hiệu lực báo giá

Báo giá tại Phần C có hiệu lực 90 ngày kể từ hạn nộp hồ sơ dự thầu (bid-config.priceValidityDays = 90). Sau thời hạn này, nếu chưa ký hợp đồng, giá có thể được xem xét điều chỉnh theo biến động chi phí nhân sự/hạ tầng tại thời điểm đàm phán.

C6.4 Thay đổi phạm vi

Mọi yêu cầu bổ sung/thay đổi chức năng ngoài phạm vi mô tả tại Phần B được xử lý qua quy trình Change Request (đã mô tả tại B6.3/B7.4); chi phí phát sinh (nếu có) được ước lượng bổ sung theo cùng phương pháp và đơn giá tại C1–C3, không tính vào tổng giá trọn gói tại C5.


C7. Biểu giá theo mẫu HSMT

Không có HSMT/RFP làm cơ sở cho gói thầu này (bid/00-bid-brief.md mục 0.6: "Mẫu biểu HSMT bắt buộc dùng... [[CẦN ĐIỀN — không có HSMT nên chưa có mẫu]]"). Do đó, HSMT không quy định mẫu biểu giá riêng — bảng giá chính thức của hồ sơ dự thầu là bảng tại C5 ở trên. Nếu bên mời thầu thực tế cung cấp mẫu biểu giá bắt buộc, bảng tại C7 sẽ được dựng lại theo đúng cột/định dạng của mẫu đó.