Files
sys-analysis-design/docs/sections/02-phan-tich-yeu-cau.md
Leonard-ThindPad-P50 c81f249920 init git
2026-09-08 10:26:21 +07:00

10 KiB

section, title, status, version, reviewer_notes
section title status version reviewer_notes
02 Phân tích yêu cầu approved 1

2. Phân tích yêu cầu (Requirements Analysis)

2.1 Yêu cầu chức năng (Functional Requirements)

Mã hoá theo mã FR-xx. Priority: Must (bắt buộc cho MVP) / Should (nên có, có thể lùi nếu thiếu thời gian) / Could (nice-to-have, không ảnh hưởng go-live nếu thiếu).

ID Tên yêu cầu Mô tả ngắn Actor liên quan Priority
FR-01 Đăng ký & đăng nhập tài khoản khách hàng Customer tạo tài khoản, đăng nhập bằng email/password Customer Must
FR-02 Đăng nhập mạng xã hội Customer đăng nhập qua Google/Facebook OAuth (tuỳ chọn) Customer Could
FR-03 Quản lý hồ sơ & địa chỉ giao hàng Customer cập nhật thông tin cá nhân, quản lý nhiều địa chỉ giao hàng Customer Must
FR-04 Danh mục & tìm kiếm sản phẩm đa người bán Duyệt catalog, lọc theo ngành hàng/seller/giá, tìm kiếm sản phẩm Guest, Customer Must
FR-05 Giỏ hàng đa người bán Thêm sản phẩm từ nhiều seller khác nhau vào cùng một giỏ hàng Guest, Customer Must
FR-06 Checkout & tách đơn theo seller Khách đặt hàng; hệ thống tự tách một giỏ hàng đa seller thành các đơn con theo từng seller Guest, Customer Must
FR-07 Thanh toán Thanh toán qua VNPay, Momo hoặc COD Guest, Customer Must
FR-08 Quản lý đơn hàng (khách hàng) Tạo đơn, theo dõi trạng thái, huỷ đơn (trong điều kiện cho phép) Customer Must
FR-09 Đổi trả & khiếu nại đơn hàng Customer gửi yêu cầu đổi trả/khiếu nại cho đơn đã giao Customer, CSR Must
FR-10 Danh sách yêu thích (Wishlist) Customer lưu sản phẩm quan tâm để mua sau Customer Should
FR-11 Đánh giá & nhận xét sản phẩm Customer viết đánh giá/rating cho sản phẩm đã mua Customer Should
FR-12 Thông báo đơn hàng Gửi email/SMS xác nhận đơn hàng, cập nhật trạng thái giao hàng Customer, Seller Must
FR-13 Khuyến mãi & mã giảm giá Admin tạo và quản lý chương trình khuyến mãi/coupon; khách áp dụng khi checkout PlatformAdmin, Customer Should
FR-14 Chương trình loyalty/điểm thưởng Tích điểm theo giá trị đơn hàng, đổi điểm thành giảm giá, xếp hạng thành viên (Bạc/Vàng/Kim cương) Customer Should
FR-15 Đa ngôn ngữ giao diện Hiển thị giao diện theo 5 ngôn ngữ VI/EN/ZH/KO/JA Guest, Customer, Seller Should
FR-16 Hiển thị đa tiền tệ Hiển thị giá quy đổi tham khảo sang các tiền tệ khác (giao dịch vẫn bằng VND) Guest, Customer Could
FR-17 Đăng ký & KYC người bán Seller tự đăng ký, upload giấy phép kinh doanh/CMND; Admin duyệt thủ công Seller, PlatformAdmin Must
FR-18 Quản lý sản phẩm & tồn kho (seller) Seller tự đăng sản phẩm, cập nhật tồn kho, giá bán Seller Must
FR-19 Quản lý đơn hàng (seller) Seller xem, xử lý các đơn hàng thuộc gian hàng của mình Seller Must
FR-20 Dashboard & báo cáo doanh thu (seller) Seller xem báo cáo doanh thu, hoa hồng, trạng thái payout của mình Seller Should
FR-21 Cấu hình hoa hồng (commission) theo ngành hàng Admin cấu hình/chỉnh sửa bảng % hoa hồng theo từng category PlatformAdmin Must
FR-22 Payout định kỳ cho seller Tính và chi trả payout hàng tuần qua chuyển khoản ngân hàng, áp dụng kỳ giữ tiền (hold) sau giao hàng thành công PlatformAdmin, Seller Must
FR-23 Quản trị seller Admin duyệt/khoá tài khoản seller, giám sát hoạt động seller PlatformAdmin Must
FR-24 Quản trị catalog toàn sàn Admin giám sát, can thiệp (ẩn/gỡ) sản phẩm vi phạm trên toàn sàn PlatformAdmin Must
FR-25 Xử lý tranh chấp & khiếu nại CSR/Admin xử lý tranh chấp giữa khách hàng và seller (đổi trả, khiếu nại) CSR, PlatformAdmin Must
FR-26 Xử lý tồn kho & vận chuyển Ops/Warehouse xử lý đóng gói, cập nhật trạng thái giao hàng, tích hợp đơn vị vận chuyển GHN/GHTK OpsStaff Must
FR-27 Xác thực đa yếu tố (MFA) Bắt buộc MFA cho Admin, khuyến khích MFA cho Seller khi đăng nhập PlatformAdmin, Seller Should

2.2 Yêu cầu phi chức năng (Non-Functional Requirements)

ID Nhóm Yêu cầu
NFR-01 Hiệu năng (Performance) Thời gian phản hồi trang danh mục/tìm kiếm sản phẩm < 2 giây; hoàn tất checkout < 3 giây, kể cả trong giai đoạn tải đỉnh (flash sale).
NFR-02 Khả năng mở rộng (Scalability) Kiến trúc scale-out ngang ngay từ đầu; hỗ trợ cao điểm hàng nghìn đến hàng chục nghìn concurrent users; sử dụng cache (Redis), CDN, message queue (Kafka/RabbitMQ) để hấp thụ tải đột biến mùa sale.
NFR-03 Độ sẵn sàng (Availability) Mục tiêu uptime 99.9% cho các dịch vụ giao dịch cốt lõi (catalog, checkout, thanh toán).
NFR-04 Bảo mật (Security) Bảo vệ PII của khách hàng và seller (bao gồm giấy tờ KYC); MFA bắt buộc cho Admin, khuyến khích cho Seller; chi tiết mã hoá dữ liệu/OWASP/quản lý khóa sẽ đặc tả ở mục 8 (Thiết kế bảo mật).
NFR-05 Tuân thủ pháp lý (Compliance) Tuân thủ Nghị định 52/2013 và 85/2021 (thông báo website TMĐT sàn giao dịch với Bộ Công Thương); Nghị định 13/2023 (bảo vệ dữ liệu cá nhân); phạm vi PCI-DSS thu hẹp do không lưu trữ dữ liệu thẻ (giao cho VNPay/Momo).
NFR-06 Đa ngôn ngữ/địa phương hoá (i18n/l10n) Hỗ trợ 5 ngôn ngữ giao diện (VI mặc định, EN, ZH, KO, JA); hiển thị đa tiền tệ tham khảo trên nền giao dịch VND.
NFR-07 Khả năng bảo trì (Maintainability) Sử dụng design system chuẩn (VD. Material/Ant Design) làm nền tảng giao diện; kiến trúc module hoá để các nhóm (catalog, order, seller, payment) phát triển độc lập (chi tiết ở mục 3).
NFR-08 Vận hành (Operability) Ba môi trường Dev/Staging/Production tách biệt trên AWS; hỗ trợ vận hành giờ hành chính kèm escalation 24/7 cho sự cố nghiêm trọng ảnh hưởng giao dịch/doanh thu.

Ghi chú: Các con số hiệu năng/uptime ở NFR-01, NFR-03 là giả định mặc định đã chốt trong brief (mục 5, giả định #6), chưa được xác nhận bằng SLA hợp đồng thực tế — xem openQuestions.

2.3 Sơ đồ Use Case

flowchart LR
    Guest((Guest))
    Customer((Customer))
    Seller((Seller))
    Admin((Platform Admin))
    Ops((Ops/Warehouse))
    CSR((CSR))

    UC1[Duyệt & tìm kiếm sản phẩm]
    UC2[Giỏ hàng đa seller]
    UC3[Checkout & thanh toán]
    UC4[Quản lý đơn hàng cá nhân]
    UC5[Đổi trả / khiếu nại]
    UC6[Wishlist]
    UC7[Đánh giá sản phẩm]
    UC8[Đăng ký / đăng nhập]
    UC9[Điểm thưởng & hạng thành viên]
    UC10[Đăng ký & KYC seller]
    UC11[Quản lý sản phẩm & tồn kho]
    UC12[Quản lý đơn hàng seller]
    UC13[Xem báo cáo doanh thu/payout]
    UC14[Duyệt / khoá seller]
    UC15[Cấu hình hoa hồng]
    UC16[Quản trị catalog toàn sàn]
    UC17[Cấu hình khuyến mãi]
    UC18[Xử lý payout]
    UC19[Xử lý tranh chấp/khiếu nại]
    UC20[Xử lý tồn kho & đóng gói]
    UC21[Cập nhật trạng thái giao hàng]

    Guest --> UC1
    Guest --> UC2
    Guest --> UC3
    Guest --> UC8

    Customer --> UC1
    Customer --> UC2
    Customer --> UC3
    Customer --> UC4
    Customer --> UC5
    Customer --> UC6
    Customer --> UC7
    Customer --> UC8
    Customer --> UC9

    Seller --> UC10
    Seller --> UC11
    Seller --> UC12
    Seller --> UC13

    Admin --> UC14
    Admin --> UC15
    Admin --> UC16
    Admin --> UC17
    Admin --> UC18
    Admin --> UC19

    Ops --> UC20
    Ops --> UC21

    CSR --> UC19
    CSR --> UC5

2.4 Ma trận truy vết yêu cầu (Traceability Matrix)

Requirement ID Mô tả Mục thiết kế liên quan Test Case
FR-01 Đăng ký & đăng nhập tài khoản khách hàng
FR-02 Đăng nhập mạng xã hội
FR-03 Quản lý hồ sơ & địa chỉ giao hàng
FR-04 Danh mục & tìm kiếm sản phẩm đa người bán
FR-05 Giỏ hàng đa người bán
FR-06 Checkout & tách đơn theo seller
FR-07 Thanh toán
FR-08 Quản lý đơn hàng (khách hàng)
FR-09 Đổi trả & khiếu nại đơn hàng
FR-10 Danh sách yêu thích (Wishlist)
FR-11 Đánh giá & nhận xét sản phẩm
FR-12 Thông báo đơn hàng
FR-13 Khuyến mãi & mã giảm giá
FR-14 Chương trình loyalty/điểm thưởng
FR-15 Đa ngôn ngữ giao diện
FR-16 Hiển thị đa tiền tệ
FR-17 Đăng ký & KYC người bán
FR-18 Quản lý sản phẩm & tồn kho (seller)
FR-19 Quản lý đơn hàng (seller)
FR-20 Dashboard & báo cáo doanh thu (seller)
FR-21 Cấu hình hoa hồng (commission) theo ngành hàng
FR-22 Payout định kỳ cho seller
FR-23 Quản trị seller
FR-24 Quản trị catalog toàn sàn
FR-25 Xử lý tranh chấp & khiếu nại
FR-26 Xử lý tồn kho & vận chuyển
FR-27 Xác thực đa yếu tố (MFA)
NFR-01 Hiệu năng (latency catalog/search, checkout)
NFR-02 Khả năng mở rộng (scale-out, cache, CDN, MQ)
NFR-03 Độ sẵn sàng (uptime 99.9%)
NFR-04 Bảo mật (PII, MFA, mã hoá)
NFR-05 Tuân thủ pháp lý (NĐ52/85, NĐ13/2023, PCI-DSS)
NFR-06 Đa ngôn ngữ/đa tiền tệ
NFR-07 Khả năng bảo trì
NFR-08 Vận hành (môi trường, on-call)

Cột "Mục thiết kế liên quan" và "Test Case" sẽ được các agent tiếp theo (architecture-designer, api-designer, data-modeler, test-ops-planner...) điền khi hoàn thành phần tương ứng.