43 lines
1.8 KiB
Markdown
43 lines
1.8 KiB
Markdown
# OQ — Sổ Open Question (kiến trúc) — e-commerce
|
|
|
|
| | |
|
|
|---|---|
|
|
| **Version** | 1.0 |
|
|
| **Date** | 2026-09-10 |
|
|
| **Author** | SA (qua skill sa-lifecycle — khởi tạo) |
|
|
| **Status** | 🟡 Draft — cập nhật liên tục qua các giai đoạn |
|
|
| **Approved by** | — *(sổ theo dõi, không cần baseline riêng)* |
|
|
| **Source** | Khởi tạo trống — chưa có artifact GĐ nào của SA |
|
|
| **Scope** | Toàn dự án e-commerce (kiến trúc) |
|
|
| **Confidence** | 🟡 Sổ theo dõi rỗng lúc khởi tạo, chưa có nội dung để đánh giá |
|
|
|
|
## Change Log
|
|
|
|
| Version | Date | Người sửa | Thay đổi | ADR/DEC |
|
|
|---|---|---|---|---|
|
|
| 1.0 | 2026-09-10 | SA (qua skill sa-lifecycle) | Khởi tạo sổ OQ kiến trúc, khung rỗng | — |
|
|
|
|
---
|
|
|
|
## Open Question đang mở
|
|
|
|
| ID | Nội dung | Hỏi ai | Từ ngày | Chặn gì | Nguồn |
|
|
|---|---|---|---|---|---|
|
|
|
|
## Open Question đã đóng
|
|
|
|
| ID | Nội dung | Trả lời | Ngày đóng | Người trả lời |
|
|
|---|---|---|---|---|
|
|
|
|
## Ghi chú
|
|
|
|
- Sổ này dùng chung ID-space `OQ-nnn` với bộ BA nhưng là sổ riêng của SA
|
|
(`sa-output/e-commerce/00-index/OQ_e-commerce.md`), không ghi đè
|
|
`ba-output/e-commerce/00-index/OQ_e-commerce.md`. Khi một câu hỏi thuộc cả hai bộ (ví dụ
|
|
ràng buộc BA cần SA xác nhận về kiến trúc), tham chiếu chéo bằng ID + đường dẫn, không copy
|
|
nội dung.
|
|
- Tại thời điểm khởi tạo, bộ BA của e-commerce có `OQ-001..OQ-034` đang mở/đóng ở
|
|
`ba-output/e-commerce/00-index/OQ_e-commerce.md`; sổ SA sẽ đánh số `OQ-001` trở đi độc lập
|
|
khi `sa-1-context` bắt đầu ghi câu hỏi kiến trúc đầu tiên — cần Grep cả hai sổ trước khi cấp
|
|
ID mới để tránh trùng khi tham chiếu chéo.
|