STAKEHOLDER — <Tên module/dự án>
|
|
| Version |
1.0 |
| Date |
YYYY-MM-DD |
| Author |
(skill ba-1-discovery) |
| Status |
🟡 Draft |
| Approved by |
— |
| Source |
|
| Scope |
|
1. Danh sách stakeholder
| ID |
Tên |
Vai trò / Bộ phận |
Nhóm |
Quan tâm |
Ảnh hưởng |
Chiến lược |
Kênh |
Người thay thế |
| STK-01 |
|
|
Quyết định |
Cao |
Cao |
Quản lý sát |
|
|
| STK-02 |
|
|
Sử dụng |
Cao |
Thấp |
Giữ thông tin |
|
|
| STK-03 |
|
|
Bị ảnh hưởng |
|
|
|
|
|
| STK-04 |
|
|
Cung cấp thông tin |
|
|
|
|
|
Nhóm — bốn nhóm, thiếu nhóm nào cũng là lỗ hổng:
| Nhóm |
Nhận diện bằng câu hỏi |
Rủi ro nếu bỏ sót |
| Quyết định |
Ai ký duyệt? Ai cắt được scope? Ai giữ ngân sách? |
Làm xong bị bác |
| Sử dụng |
Ai ngồi trước màn hình mỗi ngày? |
Đúng spec nhưng không ai dùng |
| Bị ảnh hưởng |
Quy trình của ai thay đổi? Ai mất/được việc? |
Kháng cự lúc go-live |
| Cung cấp thông tin |
Ai biết nghiệp vụ hiện tại? Ai giữ dữ liệu/hệ thống cũ? |
Hiểu sai AS-IS |
2. Ma trận Quan tâm × Ảnh hưởng
Toạ độ 0–1. Đặt mỗi STK-nn theo mức đã chấm ở bảng §1.
| Ô |
Chiến lược |
STK trong ô |
| Quản lý sát (quan tâm cao, ảnh hưởng cao) |
Đồng hành, duyệt từng gate |
STK-01 |
| Giữ hài lòng (quan tâm thấp, ảnh hưởng cao) |
Hỏi từng điểm một, không chấp nhận im lặng |
STK-04 |
| Giữ thông tin (quan tâm cao, ảnh hưởng thấp) |
Hỏi ý kiến, demo sớm |
STK-02 |
| Theo dõi (cả hai thấp) |
Thông báo khi cần |
STK-03 |
⚠️ quadrantChart cần mermaid ≥ 10. Renderer cũ không hiểu ⇒ bảng trên là phương án dự
phòng, luôn giữ nó.
🔴 Ô "Giữ hài lòng" là ô nguy hiểm nhất — ảnh hưởng cao nhưng ít quan tâm, nên thường
im lặng suốt dự án rồi phủ quyết ở phút chót. Pháp chế, bảo mật, kế toán hay nằm ở đây.
Với ô này: hỏi từng điểm một, không chấp nhận "không có ý kiến gì".
3. Ba nhóm hay bị bỏ sót — rà đích danh
| Nhóm |
Vì sao dễ quên |
Câu phải hỏi |
| Vận hành / CS |
Không dự họp dự án |
"Khi khách hàng khiếu nại việc này, ai nhận cuộc gọi? Họ cần tra cứu gì?" |
| Kế toán / đối soát |
Chỉ xuất hiện cuối kỳ |
"Số liệu này cuối tháng ai đối chiếu? Đối chiếu với cái gì?" |
| Pháp chế / bảo mật |
Chỉ được hỏi khi sắp go-live |
"Dữ liệu này có phải thông tin cá nhân không? Lưu bao lâu? Ai được xem?" |
4. RACI theo hạng mục quyết định
| Hạng mục |
R (làm) |
A (chịu trách nhiệm cuối) |
C (hỏi ý kiến) |
I (thông báo) |
| Chốt phạm vi |
BA |
PO |
Tech Lead, PM |
Team |
| Chốt quy trình nghiệp vụ |
BA |
PO |
STK-02, STK-04 |
QA, Dev |
| Chốt phương án kỹ thuật |
Tech Lead |
Tech Lead |
BA |
PO |
| Chốt tiêu chí nghiệm thu |
BA |
PO |
QA |
Dev |
| Duyệt UAT |
QA |
PO |
BA |
Team |
Mỗi hàng chỉ có đúng một chữ A. Hai chữ A nghĩa là chưa ai chịu trách nhiệm.
5. Kế hoạch tiếp cận
| STK |
Cần lấy thông tin gì |
Kỹ thuật |
Dự kiến |
Trạng thái |
| STK-01 |
Mục tiêu, ràng buộc, tiêu chí thành công |
Phỏng vấn 1-1 |
|
☐ |
| STK-02 |
Quy trình thật, pain point, ngoại lệ |
Quan sát tại chỗ |
|
☐ |
6. Mâu thuẫn giữa các bên
Ghi lại, không tự giải quyết. Đây là đầu vào cho PO quyết.
| # |
Bên A muốn |
Bên B muốn |
Vì sao mâu thuẫn |
Trạng thái |
| 1 |
STK-01: … |
STK-03: … |
|
Chờ PO — OQ-0nn |
7. Open Questions
| ID |
Câu hỏi |
Hỏi ai |
Từ ngày |
Chặn gì |